trổ trời

  1. (địa phương) infernal; terrible.
    • Thằng bé tinh nghịch trổ trời
      un petit espiègle infernal.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trổ trời"

trổ trời
Một cơn bão trổ trời đang ập đến bờ biển.